idontspeak › Tiếng Nhật
Tiếng Nhật — tự tin nói ra và được sửa lỗi ngay
Ngữ pháp tiếng Nhật khá tương đồng với nhiều ngôn ngữ châu Á, nên lỗi sai thường ẩn mình ở trợ từ thay vì trật tự từ.
idontspeak mang đến cho bạn một người bạn đồng hành trò chuyện bằng ngôn ngữ này, hỏi đáp cùng bạn và nhẹ nhàng sửa những chỗ bạn nói sai. Lời giải thích được viết bằng chính ngôn ngữ của bạn, còn cuộc trò chuyện vẫn duy trì bằng ngôn ngữ bạn đang học.
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản
Những lỗi bạn sẽ được sửa
Cách người học nói
友達を会います。
Cách người bản xứ nói
友達に会います。
Nghe như một tân ngữ trực tiếp nên người học hay quen tay chọn を. Nhưng trong tiếng Nhật, 会う luôn đi với に.
Cách người học nói
電気を消えました。
Cách người bản xứ nói
電気を消しました。
消える diễn ra tự nhiên; 消す là hành động do bạn thực hiện. Tiếng Nhật phân biệt rạch ròi cặp từ này, trong khi nhiều ngôn ngữ chỉ dùng một động từ duy nhất.
Cách người học nói
ビルを飲みます。
Cách người bản xứ nói
ビールを飲みます。
Trường âm tạo thành một từ hoàn toàn khác: ビル là tòa nhà, còn ビール là bia.
Cách người học nói
社長、これを見て。
Cách người bản xứ nói
社長、こちらをご覧ください。
Dùng thể thông thường với người trên nghe rất cộc lốc. Tiếng Nhật thay đổi mức độ lịch sự theo đối tượng giao tiếp chứ không theo chủ đề.
Những điểm dễ sai được chú ý theo dõi
Trợ từ (は/が, に/で, を), các cặp động từ trông giống nhau nhưng khác nhau ở chỗ bạn chủ động làm hay việc tự xảy ra, mức độ lịch sự, và trường âm làm thay đổi nghĩa của từ.
Cách mở đầu từng tình huống
Người bạn đồng hành sẽ mở lời trước trong cả 12 tình huống. Dưới đây là các câu thoại thực tế từ ứng dụng, bằng chính ngôn ngữ bạn đang luyện tập.
| Tình huống | Câu mở đầu |
|---|---|
| Trò chuyện xã giao | こんにちは!会えてうれしいです。今日はどんな一日でしたか? |
| Quán cà phê | いらっしゃいませ!ご注文はお決まりですか? |
| Nhà hàng | こんばんは。ご注文はお決まりでしょうか? |
| Nhập cảnh sân bay | おはようございます。パスポートを見せていただけますか?ご旅行の目的は何ですか? |
| Nhận phòng khách sạn | グランドホテルへようこそ。ご予約はいただいておりますか? |
| Hỏi đường | あ、こんにちは。道に迷われましたか?何かお探しですか? |
| Mua sắm | いらっしゃいませ。何かお探しのものはありますか? |
| Trò chuyện khi đi du lịch | こんにちは!ここは初めてですか?私も旅行中なんです。 |
| Đặt chỗ qua điện thoại | お電話ありがとうございます、シティクリニックです。ご用件をどうぞ。 |
| Phòng khám | こんにちは、どうぞお入りください。今日はどうされましたか? |
| Phỏng vấn xin việc | 本日はお越しいただきありがとうございます。まず自己紹介をお願いできますか? |
| Cuộc họp công việc | おはようございます。始める前に、進捗を簡単に教えてもらえますか? |
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Nhật — bắt đầu ngay hôm nay
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản