idontspeak › Tiếng Đức
Tiếng Đức — tự tin nói ra và được sửa lỗi ngay
Trong tiếng Đức, trật tự từ là quy tắc bắt buộc chứ không phải lựa chọn tùy ý. Luyện nói là cách duy nhất để biến quy tắc ấy thành phản xạ.
idontspeak mang đến cho bạn một người bạn đồng hành trò chuyện bằng ngôn ngữ này, hỏi đáp cùng bạn và nhẹ nhàng sửa những chỗ bạn nói sai. Lời giải thích được viết bằng chính ngôn ngữ của bạn, còn cuộc trò chuyện vẫn duy trì bằng ngôn ngữ bạn đang học.
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản
Những lỗi bạn sẽ được sửa
Cách người học nói
Morgen ich gehe ins Kino.
Cách người bản xứ nói
Morgen gehe ich ins Kino.
Động từ luôn cố định ở vị trí thứ hai. Bạn có thể đặt bất cứ thứ gì lên đầu câu, nhưng động từ phải luôn nằm ở vị trí số hai.
Cách người học nói
Ich gehe zu dem Bahnhof.
Cách người bản xứ nói
Ich gehe zum Bahnhof.
zu + dem trở thành zum, in + das trở thành ins. Người Đức luôn rút gọn những cụm này theo phản xạ tự nhiên.
Cách người học nói
Ich aufstehe früh.
Cách người bản xứ nói
Ich stehe früh auf.
Động từ tách sẽ bị phân tách: phần tiền tố sẽ đứng đợi ở cuối câu.
Cách người học nói
Ich helfe meinen Bruder.
Cách người bản xứ nói
Ich helfe meinem Bruder.
Helfen đi với cách dative. Cách ngữ pháp do động từ quyết định, chứ không phụ thuộc vào việc từ đó nghe có vẻ như là tân ngữ.
Những điểm dễ sai được chú ý theo dõi
Bốn cách và các đuôi mạo từ, động từ ở vị trí thứ hai, động từ tách, cùng giống của danh từ.
Cách mở đầu từng tình huống
Người bạn đồng hành sẽ mở lời trước trong cả 12 tình huống. Dưới đây là các câu thoại thực tế từ ứng dụng, bằng chính ngôn ngữ bạn đang luyện tập.
| Tình huống | Câu mở đầu |
|---|---|
| Trò chuyện xã giao | Hallo! Schön, dich zu sehen. Wie war dein Tag bisher? |
| Quán cà phê | Hallo, willkommen! Was darf ich dir bringen? |
| Nhà hàng | Guten Abend! Haben Sie schon gewählt, oder brauchen Sie noch einen Moment? |
| Nhập cảnh sân bay | Guten Morgen. Ihren Pass, bitte. Was ist der Zweck Ihrer Reise? |
| Nhận phòng khách sạn | Willkommen im Grand Hotel! Haben Sie eine Reservierung? |
| Hỏi đường | Hallo! Sie sehen aus, als hätten Sie sich verlaufen. Suchen Sie etwas? |
| Mua sắm | Hallo! Sagen Sie Bescheid, wenn Sie Hilfe brauchen. Suchen Sie etwas Bestimmtes? |
| Trò chuyện khi đi du lịch | Hey! Bist du zum ersten Mal hier? Ich bin auch auf Reisen. |
| Đặt chỗ qua điện thoại | Guten Tag, City Clinic. Wie kann ich Ihnen helfen? |
| Phòng khám | Hallo, kommen Sie rein. Was fehlt Ihnen denn heute? |
| Phỏng vấn xin việc | Danke, dass Sie gekommen sind. Erzählen Sie mir ein bisschen von sich. |
| Cuộc họp công việc | Guten Morgen! Bevor wir anfangen — kannst du kurz den Stand berichten? |
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Đức — bắt đầu ngay hôm nay
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản