idontspeak › Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha — tự tin nói ra và được sửa lỗi ngay
Tiếng Tây Ban Nha dễ bắt đầu nhưng cũng dễ hình thành thói quen sai — ser, estar và sự hòa hợp giống là nơi ngay cả những người nói tưởng như trôi chảy vẫn mắc lỗi suốt nhiều năm.
idontspeak mang đến cho bạn một người bạn đồng hành trò chuyện bằng ngôn ngữ này, hỏi đáp cùng bạn và nhẹ nhàng sửa những chỗ bạn nói sai. Lời giải thích được viết bằng chính ngôn ngữ của bạn, còn cuộc trò chuyện vẫn duy trì bằng ngôn ngữ bạn đang học.
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản
Những lỗi bạn sẽ được sửa
Cách người học nói
Soy cansado.
Cách người bản xứ nói
Estoy cansado.
Ser dùng để chỉ bản chất con người bạn; estar là trạng thái hiện tại. Mệt mỏi là một trạng thái, vì vậy cần dùng estar.
Cách người học nói
Soy treinta años.
Cách người bản xứ nói
Tengo treinta años.
Trong tiếng Tây Ban Nha, bạn “có” tuổi tác chứ không “là” số tuổi đó.
Cách người học nói
Yo gusto el café.
Cách người bản xứ nói
Me gusta el café.
Gustar hoạt động theo cách ngược lại: cà phê là thứ làm bạn thích, vì vậy nó mới là chủ ngữ.
Cách người học nói
Gracias para tu ayuda.
Cách người bản xứ nói
Gracias por tu ayuda.
Por chỉ nguyên nhân điều gì đó xảy ra; para chỉ mục đích hoặc điểm đến.
Những điểm dễ sai được chú ý theo dõi
Phân biệt ser và estar, sự hòa hợp về giống và số, thể giả định, và cách dùng por với para.
Cách mở đầu từng tình huống
Người bạn đồng hành sẽ mở lời trước trong cả 12 tình huống. Dưới đây là các câu thoại thực tế từ ứng dụng, bằng chính ngôn ngữ bạn đang luyện tập.
| Tình huống | Câu mở đầu |
|---|---|
| Trò chuyện xã giao | ¡Hola! Me alegro de verte. ¿Qué tal te ha ido el día? |
| Quán cà phê | ¡Hola, bienvenido! ¿Qué te pongo? |
| Nhà hàng | Buenas noches. ¿Ya sabe qué va a pedir o necesita un momento? |
| Nhập cảnh sân bay | Buenos días. ¿Me enseña su pasaporte, por favor? ¿Cuál es el motivo de su viaje? |
| Nhận phòng khách sạn | ¡Bienvenido al Gran Hotel! ¿Tiene una reserva con nosotros? |
| Hỏi đường | ¡Hola! Pareces un poco perdido. ¿Buscas algo? |
| Mua sắm | ¡Hola! Avísame si necesitas ayuda. ¿Buscas algo en particular? |
| Trò chuyện khi đi du lịch | ¡Hola! ¿Es tu primera vez aquí? Yo también estoy de viaje. |
| Đặt chỗ qua điện thoại | Buenas tardes, Clínica Ciudad. ¿En qué puedo ayudarle? |
| Phòng khám | Hola, pase. ¿Qué le pasa hoy? |
| Phỏng vấn xin việc | Gracias por venir. Cuénteme un poco sobre usted. |
| Cuộc họp công việc | ¡Buenos días! Antes de empezar, ¿me puedes dar una actualización rápida? |
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha — bắt đầu ngay hôm nay
Sắp ra mắt trên Google PlayAndroid · Miễn phí · Không cần tài khoản